little bear

little bear

The Little Bear constellation shines brightly in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng (không đếm được): - Chòm sao Tiểu Hùng: "Little Bear" tên gọi của một chòm sao trên bầu trời phía Bắc, nằm bên ngoài Hoàng đạo, xoay quanh Sao Bắc Cực (Polaris). Chòm sao này hình dạng giống một con gấu nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Tiểu Hùng có thể nhìn thấy quanh nămbán cầu Bắc.)
  • (Các nhà hàng hải đã sử dụng chòm sao Tiểu Hùng để tìm Sao Bắc Cực trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Little Bear": thường được viết hoa khi chỉ chòm sao cụ thể này.

    • Astronomers study the Little Bear to understand stellar movements. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu chòm sao Tiểu Hùng để hiểu chuyển động của các ngôi sao.)
  • "Little Bear" (không mạo từ): có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ chòm sao.

    • Look! There's Little Bear above the horizon. (Nhìn kìa! Chòm sao Tiểu Hùngtrên đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ursa Minor (n): tên Latin của chòm sao Tiểu Hùng.
    • Ursa Minor is also known as the Little Bear. (Ursa Minor còn được gọi là chòm sao Tiểu Hùng.)
  • Little Dipper (n): tên gọi thông dụng khác của chòm sao này, hình dạng giống cái gáo nhỏ.
    • The Little Dipper is part of the Little Bear constellation. (Chòm sao Gáo Nhỏ một phần của chòm sao Tiểu Hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ursa Minor: tên Latin chính thức.
  • Little Dipper: tên gọi phổ biến trong thiên văn học nghiệp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống